great depression

great depression

A man stands in a long breadline during the Great Depression.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cuộc Đại Suy thoái: "Great Depression" một giai đoạn lịch sử cụ thể trong thập niên 1930, khi nền kinh tế toàn cầu rơi vào khủng hoảng trầm trọng, với tỷ lệ thất nghiệp cao sản lượng công nghiệp giảm mạnh.
    • Sự kiện kinh tế: Đây cuộc suy thoái kinh tế bắt đầu từ sự sụp đổ của thị trường chứng khoán Phố Wall vào năm 1929 kéo dài suốt những năm 1930, ảnh hưởng đến hầu hết các quốc gia trên thế giới.
dụ sử dụng
  • (Cuộc Đại Suy thoái đã gây ra nghèo đói thất nghiệp trên diện rộngHoa Kỳ.)
  • (Nhiều gia đình đã mất nhà cửa trong Cuộc Đại Suy thoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Great Depression era": thời kỳ Đại Suy thoái.
    • The Great Depression era saw the rise of new social welfare programs. (Thời kỳ Đại Suy thoái chứng kiến sự ra đời của các chương trình phúc lợi xã hội mới.)
  • "effects of the Great Depression": những tác động của Cuộc Đại Suy thoái.
    • The effects of the Great Depression lasted well into the 1940s. (Những tác động của Cuộc Đại Suy thoái kéo dài sang tận những năm 1940.)
Biến thể từ gần giống
  • Depression (danh từ): suy thoái (kinh tế), nhưng không viết hoa.
    • The country is experiencing a severe economic depression. (Đất nước đang trải qua một cuộc suy thoái kinh tế nghiêm trọng.)
  • Great (tính từ): lớn, vĩ đại (dùng để nhấn mạnh mức độ).
    • The Great Depression was the worst economic downturn in modern history. (Cuộc Đại Suy thoái cuộc suy thoái kinh tế tồi tệ nhất trong lịch sử hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Economic crisis: khủng hoảng kinh tế.
  • Global recession: suy thoái toàn cầu (nhưng thường không mức độ nghiêm trọng như Great Depression).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To live through the Great Depression: sống qua Cuộc Đại Suy thoái.
    • My grandparents lived through the Great Depression and learned to be frugal. (Ông bà tôi đã sống qua Cuộc Đại Suy thoái học được cách tiết kiệm.)
  • To recover from the Great Depression: phục hồi sau Cuộc Đại Suy thoái.
    • It took many years for the global economy to recover from the Great Depression. (Phải mất nhiều năm nền kinh tế toàn cầu mới phục hồi sau Cuộc Đại Suy thoái.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Great Depression-style crisis": một cuộc khủng hoảng kiểu Đại Suy thoái.
    • Economists warned that the financial collapse could lead to a Great Depression-style crisis. (Các nhà kinh tế cảnh báo rằng sự sụp đổ tài chính có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng kiểu Đại Suy thoái.)